quản lí

  1. gérer; régir; administrer
    • Quản lí tài sản
      gérer la fortune

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quản lí"

quản lí
Người quản lí kiểm tra các tài liệu trong văn phòng.